Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phế đế
  2. phế bào
  3. phế bỏ
  4. phế binh
  5. phế cầu khuẩn
  6. phế hưng
  7. phế lập
  8. phế liệu
  9. phế nang
  10. phế nô
  11. phế nhân
  12. phế phẩm
  13. phế phủ
  14. phế quản
  15. phế tích
  16. phế tật
  17. phế thải
  18. phế trừ
  19. phế truất
  20. phế vật

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phế nô

  • Aboliton of slavery
    • Chủ nghĩa phế nô: Abolitionism