Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phắt
  2. phẳng
  3. phẳng lì
  4. phẳng lặng
  5. phẳng phắn
  6. phẳng phiu
  7. phẹt
  8. phế
  9. phế đế
  10. phế bào
  11. phế bỏ
  12. phế binh
  13. phế cầu khuẩn
  14. phế hưng
  15. phế lập
  16. phế liệu
  17. phế nang
  18. phế nô
  19. phế nhân
  20. phế phẩm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phế bào

  • vesicule, vessel