Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phối ngẫu
  2. phối nhạc
  3. phối sắc
  4. phối thuộc
  5. phối trí
  6. phốp
  7. phốp pháp
  8. phốt
  9. phốt-phát
  10. phốt-pho
  11. phồm phàm
  12. phồn hoa
  13. phồn tạp
  14. phồn thịnh
  15. phồn vinh
  16. phồng
  17. phồng tôm
  18. phệ
  19. phệ bụng
  20. phệ nệ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phốt-pho

  • (hoá học) (tiếng Pháp gọi là Phosphore) phosphorus (used in safety matches, pyrotechnics, incendiary shells, and fertilizers and to protect metal surfaces from corrosion)