Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phối khí
  2. phối màu
  3. phối ngẫu
  4. phối nhạc
  5. phối sắc
  6. phối thuộc
  7. phối trí
  8. phốp
  9. phốp pháp
  10. phốt
  11. phốt-phát
  12. phốt-pho
  13. phồm phàm
  14. phồn hoa
  15. phồn tạp
  16. phồn thịnh
  17. phồn vinh
  18. phồng
  19. phồng tôm
  20. phệ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phốt

  • (từ gốc tiếng Pháp là Faute) error; mistake
  • (từ gốc tiếng Pháp là Faute) misdeed; fault