Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phệ bụng
  2. phệ nệ
  3. phệ phệ
  4. phệnh
  5. phệnh phạo
  6. phệt
  7. phổ
  8. phổ độ
  9. phổ biến
  10. phổ cập
  11. phổ dụng
  12. phổ hệ
  13. phổ hệ học
  14. phổ nhạc
  15. phổ niệm
  16. phổ quát
  17. phổ thông
  18. phổ thông đầu phiếu
  19. phổi
  20. phổi bò

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phổ cập

  • Generalize, universalize, make widesread; make compulsory to everyone
    • Phổ cập giáo dục: To universalize education
    • Giáo dục phổ cập: Compulsory education
    • Phổ cập trình độ lớp bảy phổ thông: To make compulsory to everyone general education at the