Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phồng
  2. phồng tôm
  3. phệ
  4. phệ bụng
  5. phệ nệ
  6. phệ phệ
  7. phệnh
  8. phệnh phạo
  9. phệt
  10. phổ
  11. phổ độ
  12. phổ biến
  13. phổ cập
  14. phổ dụng
  15. phổ hệ
  16. phổ hệ học
  17. phổ nhạc
  18. phổ niệm
  19. phổ quát
  20. phổ thông

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phổ

  • (vật lý) Spectrum
  • Set to (music)
    • Phổ nhạc một bài dân ca: To set a music a folk-song