Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phục viên
  2. phụng
  3. phụng chỉ
  4. phụng dưỡng
  5. phụng hoàng
  6. phụng mệnh
  7. phụng phịu
  8. phụng sự
  9. phụng thờ
  10. phụt
  11. phủ
  12. phủ đầu
  13. phủ đệ
  14. phủ định
  15. phủ đường
  16. phủ chính
  17. phủ dụ
  18. phủ doãn
  19. phủ nhận
  20. phủ phục

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phụt

  • Eject, gush, spout, jet
  • Strongly and fast
    • Gió thổi phụt làm tắt đèn: The wind blew strongly and fast and put out the lamp
    • Phùn phụt: Strong sputtering sound
    • Lửa cháy phùn phụt: The fire burned with strong sputtering sounds