Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phức cảm
  2. phức chất
  3. phức hợp
  4. phức hệ
  5. phức số
  6. phức tạp
  7. phức tạp hóa
  8. phứt
  9. phừng phừng
  10. phựt
  11. phỗng
  12. phỗng tay trên
  13. phố
  14. phố phường
  15. phố xá
  16. phốc
  17. phối
  18. phối âm
  19. phối cảnh
  20. phối hợp

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phựt

  • Snap, crack
    • Giật dây đứt đánh phựt: To pull and break a cord with a snap, to snap a cord