|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
qua
adj
conj
- by
- cô ta đi qua đây: She passed by here. after;during
- I, mẹ
verb
- to pass away; to be gone
- nhắc lại những việc đã qua: to recall past evens. to cross
- qua đò: to cross a river on a boat
|
|