Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rậm
  2. rậm lời
  3. rậm râu
  4. rậm rì
  5. rậm rạp
  6. rậm rật
  7. rậm rịch
  8. rận
  9. rập
  10. rập khuôn
  11. rập nổi
  12. rập rình
  13. rập rờn
  14. rắc
  15. rắc rối
  16. rắc-co
  17. rắm
  18. rắm rít
  19. rắn
  20. rắn đầu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rập khuôn

  • Imitate servilely, ape, copy
    • Không nên rập khuôn kinh nghiệm của người khác: One must not imitate servilely others' experience