Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rậm râu
  2. rậm rì
  3. rậm rạp
  4. rậm rật
  5. rậm rịch
  6. rận
  7. rập
  8. rập khuôn
  9. rập nổi
  10. rập rình
  11. rập rờn
  12. rắc
  13. rắc rối
  14. rắc-co
  15. rắm
  16. rắm rít
  17. rắn
  18. rắn đầu
  19. rắn độc
  20. rắn cạp nia

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rập rình

  • Resound low and high
    • Rập rình tiếng nhạc nhảy: Dance music resounded low and high
  • Bob
    • Thuyền nan rập rình trên mặt hồ: The bamboo boat bobbed on the lake