Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rủ rỉ rù rì
  2. rủa
  3. rủi
  4. rủi may
  5. rủi ro
  6. rủn
  7. rủn chí
  8. rủng ra rủng rỉnh
  9. rủng rẻng
  10. rủng rỉnh
  11. rứ
  12. rứa
  13. rức
  14. rứt
  15. rứt ruột
  16. rừng
  17. rừng cấm
  18. rừng chồi
  19. rừng già
  20. rừng núi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rủng rỉnh

  • Be clinking with plenty of money
    • Túi rủng rỉnh tiền: To have one's pockets clinking with plenty of money
    • Rủng ra rủng rỉnh (láy, ý tăng)