Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rõ khéo
  2. rõ mồn một
  3. rõ như ban ngày
  4. rõ ràng
  5. rõ rệt
  6. rõi
  7. re
  8. ren
  9. ren rén
  10. reo
  11. reo hò
  12. reo mừng
  13. ri
  14. ri rí
  15. ri rỉ
  16. ri-đô
  17. ri-vê
  18. ria
  19. riên
  20. riêng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

reo

verb

  • to shout; to cheer