Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. ri
  2. ri rí
  3. ri rỉ
  4. ri-đô
  5. ri-vê
  6. ria
  7. riên
  8. riêng
  9. riêng biệt
  10. riêng lẻ
  11. riêng rẽ
  12. riêng tây
  13. riêng tư
  14. riêu
  15. riêu cua
  16. riết
  17. riết ráo
  18. riết róng
  19. riềng
  20. riệt

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

riêng lẻ

  • Individually, severally, separately
    • Nhận định riêng lẻ về từng việc một: To assess each case severally (separately)
  • Private, not joining a co-op
    • Làm ăn riêng lẻ: To go in for private farming