Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. rõ ràng
  2. rõ rệt
  3. rõi
  4. re
  5. ren
  6. ren rén
  7. reo
  8. reo hò
  9. reo mừng
  10. ri
  11. ri rí
  12. ri rỉ
  13. ri-đô
  14. ri-vê
  15. ria
  16. riên
  17. riêng
  18. riêng biệt
  19. riêng lẻ
  20. riêng rẽ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

ri

  • (địa phương) This, this way
    • Như ri: Like this
    • Of small brred (xem gà ri)