Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. thiền
  2. thiền định
  3. thiền đường
  4. thiền gia
  5. thiền học
  6. thiền môn
  7. thiền sư
  8. thiền tông
  9. thiền trượng
  10. thiều
  11. thiều quang
  12. thiểm
  13. thiểm độc
  14. thiểm chức
  15. thiển
  16. thiển ý
  17. thiển cận
  18. thiển học
  19. thiển kiến
  20. thiển lậu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

thiều

danh từ

  • cat-fish
  • (cá thiều) silurus (sheat-fish)