Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. thu thanh
  2. thu thập
  3. thu tiếng
  4. thu va thu vén
  5. thu xếp
  6. thua
  7. thua bạc
  8. thua lỗ
  9. thua thiệt
  10. thua trận
  11. thuê
  12. thuê bao
  13. thuê mướn
  14. thuôn
  15. thuôn thuôn
  16. thuần
  17. thuần chủng
  18. thuần dưỡng
  19. thuần hóa
  20. thuần hậu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

thua trận

  • to be defeated in a battle/war; to lose a battle