Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. thua bạc
  2. thua lỗ
  3. thua thiệt
  4. thua trận
  5. thuê
  6. thuê bao
  7. thuê mướn
  8. thuôn
  9. thuôn thuôn
  10. thuần
  11. thuần chủng
  12. thuần dưỡng
  13. thuần hóa
  14. thuần hậu
  15. thuần hoá
  16. thuần khiết
  17. thuần lý
  18. thuần lương
  19. thuần nhất
  20. thuần phác

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

thuần

adj

  • tamed, meek familiar pure; uniform