Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xi rô
  2. xi-đa
  3. xi-lanh
  4. xi-líp
  5. xi-lô
  6. xi-nê
  7. xi-nhan
  8. xi-nhê
  9. xi-phông
  10. xi-rô
  11. xi-ren
  12. xi-téc
  13. xi-tẹc
  14. xi-vin
  15. xiêm
  16. xiêm y
  17. xiên
  18. xiên xẹo
  19. xiên xiên
  20. xiêu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xi-rô

  • (tiếng Pháp gọi là Sirop) syrup