Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xen-lu-lô
  2. xeo
  3. xeo nạy
  4. xi
  5. xi lanh
  6. xi líp
  7. xi măng
  8. xi rô
  9. xi-đa
  10. xi-lanh
  11. xi-líp
  12. xi-lô
  13. xi-nê
  14. xi-nhan
  15. xi-nhê
  16. xi-phông
  17. xi-rô
  18. xi-ren
  19. xi-téc
  20. xi-tẹc

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xi-lanh

  • (kỹ thuật) (tiếng Pháp gọi là Cylindre) cylinder