Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. xinh
  2. xinh đẹp
  3. xinh trai
  4. xinh tươi
  5. xinh xắn
  6. xo
  7. xo ro
  8. xoa
  9. xoa bóp
  10. xoa dịu
  11. xoa xoa
  12. xoan
  13. xoang
  14. xoang điệu
  15. xoang xoảng
  16. xoay
  17. xoay chiều
  18. xoay chuyển
  19. xoay quanh
  20. xoay trần

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

xoa dịu

  • to appease; to mollify; to alleviate; to calm; to relieve