|
|
|
Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh
Change To English
|
| |
|
bẩn thỉu
adj
- Dirty, mean
- nhà cửa bẩn thỉu: the house is dirty all over
- ăn ở bẩn thỉu: to have dirty habits
- tâm địa bẩn thỉu: a dirty character, a mean character
- cuộc chiến tranh xâm lược bẩn thỉu: a dirty war of aggression
|
|