Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bèo hoa dâu
  2. bèo lục bình
  3. bèo mây
  4. bèo nhèo
  5. bèo Nhật Bản
  6. bèo ong
  7. bèo Tây
  8. bèo tấm
  9. bé
  10. bĩ
  11. bé bỏng
  12. bé cái nhầm
  13. bĩ cực thái lai
  14. bé con
  15. bé dại
  16. bé hạt tiêu
  17. bé mọn
  18. bé miệng
  19. bé nhỏ
  20. bé tí

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

bĩ

adj

  • Unlucky, unfortunate
    • vận bĩ: ill luck
    • bĩ cực thái lai: after a storm comes a calm; after black clouds, clear weather