Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bịnh căn
  2. bịnh chứng
  3. bịnh dịch
  4. bịnh học
  5. bịnh nhân
  6. bịnh viện
  7. bịnh xá
  8. bịp
  9. bịp bợm
  10. bịt
  11. bịt bùng
  12. bịt mắt
  13. bịt miệng
  14. bịu
  15. bớ
  16. bớ ngớ
  17. bới
  18. bới chuyện
  19. bới móc
  20. bới tác

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bịt

verb

  • To stop
    • lấy vải bịt miệng hũ: to stop a pot's neck with bits of cloth
    • bịt tai trước những lời nói xấu: to stop one's ears to backbiting, to turn a deaf ear to backbiting
    • lấy thân mình bịt lỗ châu mai: to stop a loop-hole with one's body
    • bịt sao được miệng thiên hạ: how can one gag people's mouths, how can one prevent tongues from wagging
    • bịt hết đầu mối: to suppress all the clues
    • tìm cách bịt dư luận: to try to gag (muzzle) public opinion
  • To rim, to crown
    • răng bịt vàng