Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bịnh chứng
  2. bịnh dịch
  3. bịnh học
  4. bịnh nhân
  5. bịnh viện
  6. bịnh xá
  7. bịp
  8. bịp bợm
  9. bịt
  10. bịt bùng
  11. bịt mắt
  12. bịt miệng
  13. bịu
  14. bớ
  15. bớ ngớ
  16. bới
  17. bới chuyện
  18. bới móc
  19. bới tác
  20. bới việc

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bịt bùng

adj

  • Shut up, completely close
    • gian phòng cửa đóng bịt bùng: a shut up room