Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bỏ mứa
  2. bỏ mối
  3. bỏ neo
  4. bỏ ngũ
  5. bỏ ngỏ
  6. bỏ ngục
  7. bỏ ngoài tai
  8. bỏ nhỏ
  9. bỏ phí
  10. bỏ phiếu
  11. bỏ qua
  12. bỏ quá
  13. bỏ quên
  14. bỏ rẻ
  15. bỏ rọ
  16. bỏ rơi
  17. bỏ sót
  18. bỏ tù
  19. bỏ túi
  20. bỏ thây

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

bỏ phiếu

verb

  • To go to the polls

      100% cử tri đi bỏ phiếu

      100% of the voters went to the polls; the poll was 100%; the turn-out was

      100%

    • bỏ phiếu cho người xứng đáng: to vote for the truly representative people