Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bới
  2. bới chuyện
  3. bới móc
  4. bới tác
  5. bới việc
  6. bới xấu
  7. bớp
  8. bớt
  9. bớt mồm bớt miệng
  10. bớt miệng
  11. bớt tay
  12. bớt xén
  13. bớt xớ
  14. bộ
  15. bộ óc
  16. bộ đàm
  17. bộ đồ
  18. bộ đội
  19. bộ đội địa phương
  20. bộ đội chủ lực

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bớt miệng

khẩu ngữ

  • To stint oneself in food, to cut down food expenditure
    • bớt miệng để dành: to stint oneself in food and save
  • To cut down the cackle