Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bừa chữ nhi
  2. bừa mứa
  3. bừa phứa
  4. bừng
  5. bừng bừng
  6. bừng tỉnh
  7. bửa
  8. bửng
  9. bửu bối
  10. bữa
  11. bữa ăn
  12. bữa cỗ
  13. bữa cổ
  14. bữa chén
  15. bữa cơm
  16. bữa giỗ
  17. bữa hổm
  18. bữa sớm
  19. bữa tiệc
  20. bữa trước

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bữa

noun

  • Meal
    • sửa soạn một bữa cơm khách: to prepare a meal for guests
    • ăn mỗi ngày ba bữa: to have three meals a day
    • đang dở bữa thì khách đến: they were at their meal when a visitor came

khẩu ngữ

  • (chỉ khoảng thời gian phải chịu đựng việc gì)
    • một bữa ăn đòn: a beating
    • phải một bữa sợ: it was a real fright
  • Day
    • ở chơi dăm bữa nửa tháng: to spend from five days to a fornight as a guest