Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bữa cổ
  2. bữa chén
  3. bữa cơm
  4. bữa giỗ
  5. bữa hổm
  6. bữa sớm
  7. bữa tiệc
  8. bữa trước
  9. bự
  10. bựa
  11. bực
  12. bực bội
  13. bực chí
  14. bực dọc
  15. bực mình
  16. bực tức
  17. bể
  18. bể ái
  19. bể bơi
  20. bể cạn

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bựa

noun

  • Tartar (ở răng), smegma (ở âm hộ)