Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bõ bèn
  2. bõ công
  3. bõ cơn giận
  4. bõ ghét
  5. bõ già
  6. bõm
  7. bõng
  8. be
  9. be bé
  10. be bét
  11. be be
  12. bem
  13. ben
  14. ben-tô-nít
  15. ben-zen
  16. beng
  17. beng beng
  18. beo
  19. beo béo
  20. bi

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

be bét

adj

  • Crushed to pulp
    • ruộng lúa bị giẫm be bét: the rice crops were trampled to pulp
    • quả chuối nát be bét: the banana was crushed to pulp
  • In a complete mess
    • tính sai be bét: the calculations were a complete mess
    • rượu chè be bét: to drink oneself into a complete mess
    • thiếu be thiếu bét: it was so short in number that it was a complete mess