Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. cà tưng
  2. cà vạt
  3. cà-mèn
  4. cà-rốt
  5. cà-rem
  6. cà-ri
  7. cà-vạt
  8. cài
  9. cài cửa
  10. càn
  11. càn khôn
  12. càn quét
  13. càn quấy
  14. càn rỡ
  15. càng
  16. càng cua
  17. càng hay
  18. càng ngày càng
  19. cành
  20. cành cạch

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

càn

verb

  • To rush headlong through
    • càn rừng: to rush headlong through a forest
  • To raid, to mop up
    • chống càn: to resist raids

adj

  • Wanton
    • chó dại cắn càn: a rabid dog bites wantonly