|
|
|
Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh
Change To English
|
| |
|
căng thẳng
- Fully stretched, fully strained, tense
- đầu óc căng thẳng: a tense mind, tense nerves
- quan hệ căng thẳng: tense relations, strained relations
- làm việc căng thẳng: to be fully stretched, to be under high pressure of work
|
|