Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt:
Tắt
Mở
Tiếng Anh đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Anh
Tiếng Anh qua Tiếng Anh (WordNet)
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Đức đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Đức
Tiếng Pháp đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Pháp
Tây Ban Nha đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tây Ban Nha
Tiếng Nga đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Nga
Tiếng Hàn đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Hàn
Tiếng Hoa đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Ý đổi qua Tiếng Việt
Bồ Đào Nha đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Nhật đổi qua Tiếng Việt
Tiếng Việt đổi qua Tiếng Nhật
Tiếng Séc đổi qua Tiếng Việt
chăm nom
chăm sóc
chăn
chăn đơn
chăn chiên
chăn chiếu
chăn dắt
chăn gối
chăn loan gối phượng
chăn nuôi
chăn tằm
chăn thả
chăng
chăng dây
chăng lưới
chăng màn
chăng nữa
chăng tá
chõ
chõ mồm
Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh
Change To English
chăn nuôi
To breed, to raise
chăn nuôi lợn gà: to breed pigs and poultry
trại chăn nuôi: a breeding farm
phát triển chăn nuôi thành một ngành sản xuất chính: to make breeding a main activity