Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. chịu trống
  2. chịu ơn
  3. chớ
  4. chớ đừng
  5. chớ chết
  6. chớ chi
  7. chớ hề
  8. chớ kể
  9. chớ thây
  10. chới với
  11. chớm
  12. chớm nở
  13. chớp
  14. chớp ảnh
  15. chớp bóng
  16. chớp chới
  17. chớp mắt
  18. chớp nhoáng
  19. chớt nhả
  20. chộn rộn

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

chới với

verb

  • To reach up one's hands repeatedly
    • một người rơi xuống nước đang chới với giữa dòng sông: a person who had fallen into the water was reaching up his hand repeatedly in the middle of the stream