|
|
|
Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh
Change To English
|
| |
|
chụp
verb
- To cover, to put on
- chụp cái mũ lên đầu: to put a hat on one's head
- bóng tối như chụp xuống cánh đồng: the darkness seemed a cover on the fields
- To snatch, to catch
- chụp cá bằng nơm: to catch fish with a trapping basket
- chụp lấy cơ hội: to snatch an opportunity
- To snap, to photograph
- chụp cảnh đẹp: to snap a beautiful landscape
noun
|
|