Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. dựa trên
  2. dựng
  3. dựng đứng
  4. dựng cảnh
  5. dựng ngược
  6. dựng tóc gáy
  7. dựng vợ gả chồng
  8. dể
  9. dể ngươi
  10. dỗ
  11. dỗ dành
  12. dỗ mồi
  13. dỗ ngọt
  14. dỗ ngon dỗ ngọt
  15. dỗi
  16. dốc
  17. dốc ống
  18. dốc đứng
  19. dốc chí
  20. dốc lòng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

dỗ

verb

  • to coax; to sooth; to comfort
    • dỗ đứa bé đang khóc: to sooth a crying baby to shake
    • dỗ chiếu cho sạch bụi: to shake a mat clean of dist