Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. dữ kiện
  2. dữ liệu
  3. dữ tợn
  4. dự
  5. dự án
  6. dự ứng lực
  7. dự định
  8. dự đoán
  9. dự báo
  10. dự bị
  11. dự chi
  12. dự chiến
  13. dự khuyết
  14. dự kiến
  15. dự liệu
  16. dự luật
  17. dự mưu
  18. dự phòng
  19. dự tính
  20. dự thính

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

dự bị

  • (cũ) Prepare
    • Dự bị lên đường: To prepare for one's journey
    • Dự bị đại học: Pre-university
    • Lớp dự bị đại học: A pre-university class
  • Reserve, reservist
    • Cầu thủ dự bị: A reserve football-play, a reserve at a football game
  • On probation