Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. lèn
  2. lèo
  3. lèo khèo
  4. lèo lá
  5. lèo lái
  6. lèo nhèo
  7. lèo tèo
  8. lèo xèo
  9. lé
  10. lũ
  11. lũ lụt
  12. lũ lượt
  13. lũa
  14. lém
  15. lũm
  16. lém lỉnh
  17. lém mép
  18. lén
  19. lũn cũn
  20. lũn chũn

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

lũ

noun

  • gang; band; croud
    • cả lũ: the whole gang

noun

  • spate; freshet
    • lũ lượt: in crowds