Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. nhức xương
  2. nhứt
  3. nhừ
  4. nhừ đòn
  5. nhừ tử
  6. nhử
  7. những
  8. những ai
  9. những là
  10. những như
  11. nhựa
  12. nhựa đường
  13. nhựa dầu
  14. nhựa két
  15. nhựa mủ
  16. nhựa sống
  17. nhựa thông
  18. nhựt
  19. nhể
  20. nhểu

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

những như

  • As for, as far as... is concerned
    • Những như nó thì không làm xong việc ấy được: As far as he is concerned, he will not get that job done