Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
nhức xương
nhứt
nhừ
nhừ đòn
nhừ tử
nhử
những
những ai
những là
những như
nhựa
nhựa đường
nhựa dầu
nhựa két
nhựa mủ
nhựa sống
nhựa thông
nhựt
nhể
nhểu
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
những như
As for, as far as... is concerned
Những như nó thì không làm xong việc ấy được: As far as he is concerned, he will not get that job done