Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rời tay
  2. rờm
  3. rờm tai
  4. rờn
  5. rờn rợn
  6. rỡ
  7. rỡ ràng
  8. rợ
  9. rợi
  10. rợm
  11. rợn
  12. rợp
  13. rợp đất
  14. rợp bóng
  15. rợp trời
  16. rục
  17. rục rịch
  18. rục xương
  19. rụi
  20. rụng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

rợm

  • Not exposed to the sun, in the shade
    • Rau ở chỗ đất rợm không lớn lên được: Vegetables grown in the shade cannot grow well