Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rủi
  2. rủi may
  3. rủi ro
  4. rủn
  5. rủn chí
  6. rủng ra rủng rỉnh
  7. rủng rẻng
  8. rủng rỉnh
  9. rứ
  10. rứa
  11. rức
  12. rứt
  13. rứt ruột
  14. rừng
  15. rừng cấm
  16. rừng chồi
  17. rừng già
  18. rừng núi
  19. rừng nguyên sinh
  20. rừng nguyên thủy

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

rứa

  • (địa phương) Like that
    • Cũng rứa: It is also like that
    • Rưa rứa (láy, ý giảm): Rather like, somewhat alike
    • Hai cái đó rưa rứa nhau: Those two things are somewhat alike