Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. sạn
  2. sạn đạo
  3. sạn mặt
  4. sạo
  5. sạo sục
  6. sạp
  7. sạt
  8. sạt nghiệp
  9. sạt sành
  10. sả
  11. sả rừng
  12. sải
  13. sải cánh
  14. sải tay
  15. sản
  16. sản dục
  17. sản giật
  18. sản hậu
  19. sản khoa
  20. sản lượng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

sả

noun

  • citronella

verb

  • to cut into pieces
    • sả con lợn ra để bán: to cut the pig into pieces for sale