Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bí
  2. bí ẩn
  3. bí đao
  4. bí đái
  5. bí đỏ
  6. bí bét
  7. bí beng
  8. bí danh
  9. bí diệu
  10. bí hiểm
  11. bí mật
  12. bí ngô
  13. bí quyết
  14. bí rì rì
  15. bí số
  16. bí tử
  17. bí tỉ
  18. bí thuật
  19. bí thư
  20. bí truyền

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bí hiểm

adj

  • Unscrutable, unfathomable
    • rừng núi bí hiểm: the unfathomable jungle
    • nụ cười bí hiểm: an unscrutable smile