Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bóp thắt
  2. bóp trán
  3. bóp vụn
  4. bót
  5. bô
  6. bô bô
  7. bô lão
  8. bô lô ba la
  9. bô-bin
  10. bô-xít
  11. bôi
  12. bôi đen
  13. bôi bác
  14. bôi bẩn
  15. bôi mặt
  16. bôi nhọ
  17. bôi trơn
  18. bôi vôi
  19. bôm
  20. bôm bốp

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bô-xít

  • (khoáng vật học) (tiếng Pháp gọi là Bauxite) bauxite (the principal ore of aluminum, composed mainly of hydrous aluminum oxides and aluminum hydroxides)