Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bột lọc
  2. bột mài
  3. bột mì
  4. bột nếp
  5. bột ngọt
  6. bột nhão
  7. bột phát
  8. bột sắn
  9. bột tan
  10. băm
  11. băm vằm
  12. băm viên
  13. băn khoăn
  14. băng
  15. băng đạn
  16. băng đảo
  17. băng điểm
  18. băng bó
  19. băng băng
  20. băng ca

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

băm

number

  • Thirty
    • Hà Nội băm sáu phố phường: Hanoi had thirty streets

verb

  • to chop; to mince
    • băm thịt: To mince meat
    • băm rau lợn: to chop pig's fodder