Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bột tan
  2. băm
  3. băm vằm
  4. băm viên
  5. băn khoăn
  6. băng
  7. băng đạn
  8. băng đảo
  9. băng điểm
  10. băng bó
  11. băng băng
  12. băng ca
  13. băng chuyền
  14. băng dính
  15. băng dương
  16. băng giá
  17. băng hà
  18. băng hà học
  19. băng hình
  20. băng hoại

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

băng bó

verb

  • To dress, to dress the wounds of
    • băng bó cho người bị thương: To dress the wounds of the wounded, to attend to the wounded