Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bổng trầm
  2. bễ
  3. bỉ
  4. bỉ ổi
  5. bỉ báng
  6. bỉ lận
  7. bỉ lậu
  8. bỉ mặt
  9. bỉ nhân
  10. bỉ thử
  11. bỉ vận
  12. bỉ vỏ
  13. bỉm
  14. bỉnh bút
  15. bị
  16. bị án
  17. bị động
  18. bị đơn
  19. bị can
  20. bị cáo

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bỉ thử

verb

  • To compare with one another
    • cùng là người chứ khác gì nhau mà bỉ thử: they all are men and not different, so there is no comparing with one another