Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bịnh dịch
  2. bịnh học
  3. bịnh nhân
  4. bịnh viện
  5. bịnh xá
  6. bịp
  7. bịp bợm
  8. bịt
  9. bịt bùng
  10. bịt mắt
  11. bịt miệng
  12. bịu
  13. bớ
  14. bớ ngớ
  15. bới
  16. bới chuyện
  17. bới móc
  18. bới tác
  19. bới việc
  20. bới xấu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bịt mắt

  • Blindfold
  • Fool, cheat
    • Trò bịt mắt bắt dê: Blind-man's-buff