Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bịt
  2. bịt bùng
  3. bịt mắt
  4. bịt miệng
  5. bịu
  6. bớ
  7. bớ ngớ
  8. bới
  9. bới chuyện
  10. bới móc
  11. bới tác
  12. bới việc
  13. bới xấu
  14. bớp
  15. bớt
  16. bớt mồm bớt miệng
  17. bớt miệng
  18. bớt tay
  19. bớt xén
  20. bớt xớ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bới móc

verb

  • To pick out for hostile criticism, to pick to pieces
    • bới móc đời tư của người khác: to pick to pieces shortcomings in others' private life